Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Teapot Dome scandal


noun
a government scandal involving a former United States Navy oil reserve in Wyoming that was secretly leased to a private oil company in 1921;
became symbolic of the scandals of the Harding administration
Syn:
Teapot Dome
Instance Hypernyms:
scandal, outrage


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.